BẢNG GIÁ Số F110906QN
Áp dụng đối với vé xuất bán tại các đại lý Pacific Airlines trên toàn lãnh thổ Việt Nam từ ngày 15/04/2006 đến ngày 31/05/2006
(Kèm theo công văn số 191 /PA-CNMB ngày 12 tháng 04 năm 2006)
I. MỨC GIÁ
|
Đường bay
|
Loại giá
(Fare basis)
|
Hạng đặt chỗ
|
Giá bán và hoa hồng đại lý (VND)
|
Vé một chiều
|
Vé khứ hồi
|
Giá bán
|
Hoa hồng
|
Giá bán
|
Hoa hồng
|
|
SGN-HAN v.v
|
TLAPPR
|
T
|
1.250.000
|
35.000
|
2.500.000
|
70.000
|
|
SGN-DAD v.v hoặc
HAN-DAD v.v
|
TLAPPR
|
T
|
600.000
|
25.000
|
1.200.000
|
50.000
|
- Giá vé trong bảng giá áp dụng đối với người lớn, bao gồm thuế GTGT, không bao gồm lệ phí sân bay và các khoản phụ thu khác (nếu có).
- Trẻ em từ 02 đến dưới 12 tuổi (CHD): Áp dụng 75% giá áp dụng.
- Trẻ nhỏ dưới 02 tuổi (INF): Áp dụng 10% giá áp dụng.
- Hành lý quá cước: Áp dụng 1% giá công bố (Y).
II. ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG
1. Hiệu lực bán: Áp dụng cho các vé xuất từ ngày 15/04/2006 đến hết ngày 31/05/2006.
2. Hiệu lực hành trình: Khởi hành từ ngày 18/04/2006 và toàn bộ hành trình phải kết thúc muộn nhất là vào ngày 20/06/2006.
3. Hiệu lực của vé: 12 tháng tính từ ngày khởi hành đầu tiên ghi trên vé.
4. Không được xuất vé mở.
5. Kết hợp giá: Được kết hợp các hành trình HAN-SGN v.v với SGN-DAD v.v, với HAN-DAD v.v theo cùng loại giá (cùng Farebasis).
6. Đổi hành trình: Không được phép
7. Thay đổi đặt chỗ:
- Vé chưa sử dụng: Được phép trong thời gian hiệu lực hành trình, với điều kiện cả hành trình được đặt lại vào cùng một hạng đặt chỗ:
+ Đặt lại vào hạng T trên chuyến bay mới nếu còn chỗ. Miễn lệ phí. Dán sticker.
+ Đặt lại vào hạng H: Xuất lại vé mới thay thế (không dùng MCO hoặc sticker) với farebasis Y2 (vé khứ hồi, loại giá 1 năm áp dụng) hoặc HOW (vé một chiều, loại giá một năm áp dụng) tương ứng. Miễn lệ phí. Thu thêm chênh lệch giữa giá mới và giá cũ. Điều kiện áp dụng theo loại giá mới.
- Thay đổi đặt chỗ đối với vé đã sử dụng một chặng: Được phép trong thời gian hiệu lực hành trình.
+ Đặt lại vào hạng T trên chuyến bay mới nếu còn chỗ: Miễn lệ phí. Dán sticker.
+ Đặt lại vào hạng H: Xuất lại vé mới thay thế (không dùng MCO hoặc sticker) với farebasis HOW (vé một chiều, loại giá một năm áp dụng) tương ứng. Miễn lệ phí. Thu thêm chênh lệch giữa giá mới và giá cũ (giá cũ tính bằng 50% giá vé đã trả). Điều kiện áp dụng theo loại giá mới.
8. Hoàn vé: Được phép với lệ phí 15% giá trị còn lại của vé cũ.
9. Gia hạn vé: Được phép trong thời gian hiệu lực của vé. Gia hạn thành vé 1 năm loại giá công bố (Y) theo hành trình tương ứng. Thu lệ phí 100.000 VND. Thu chênh lệch giữa giá mới và giá cũ (trường hợp vé đã sử dụng một chặng thì giá cũ tính bằng 50% giá vé đã trả). Điều kiện áp dụng theo loại giá mới, riêng hiệu lực của vé mới tuân thủ theo hiệu lực của vé cũ.
10. Ghi vé:
- Ô “Tourcode”: Ghi “F110906QN”.
- Ô “Farebasis”: Ghi “TLAPPR”.
- Ô “ENDORSEMENTS/RESTRICTIONS” ghi: “LE PHI HOAN VE 15%. PHAI XAC NHAN CHO TRUOC CHUYEN BAY”
11. Các điều kiện khác: Thực hiện theo nghiệp vụ vé hiện hành.
12. Điều kiện bổ sung: Các Đại lý được phép dán sticker trong trường hợp đặt lại chỗ miễn phí hoặc xuất lại vé mới trong các trường hợp nâng hạng ghế, gia hạn vé.